Nghĩa tiếng Việt của 5000 từ vựng Oxford: Trình độ A1 – phần 2

add (verb)

Addition, additive (n) – Additional, added (adj) – add (v) – additionally (adv)

– Thêm vào, làm tăng thêm
I will add your name to the list (Tôi sẽ thêm tên bạn vào danh sách)

– add in something: cộng, tính tổng, thêm vào
If you add in all the other costs, we hardly made any profit (nếu cộng tất cả chi phí khác nữa thì chúng ta khó mà có lãi)

– add on something: thêm, bổ sung, mở rộng thêm
The previous owners had added on an extension at the back of the house (người sở hữu trước đây đã mở thêm phần phụ phía sau nhà)

– add everything up: cân nhắc mọi thứ
After I add everything up, I think I’m better off working from home (sau khi cân nhắc mọi thứ, tôi nghĩ tốt hơn tôi nên làm việc tại nhà)

address (noun)

– Địa chỉ
The address of our company is No.23 Hai Ba Trung street

adult (noun)

– Người trưởng thành, người lớn
Children must be accompanied by an adult (trẻ em phải được kèm theo một người lớn)

advice (noun)

– Lời khuyên, lời chỉ bảo
If you take my advice, you will see a doctor (nếu anh nghe lời khuyên của tôi thì a hãy đi khám bác sĩ)

afraid (adjective)

– afraid of somebody/something
Are you afraid of spiders ? (Bạn có sợ con nhện không ?)

– afraid of doing something
I started to feel afraid of going out alone at night (tôi bắt đầu thấy sợ ra ngoài vào ban đêm rồi đó)

– afraid to do something
She was afraid to open the door (cô ấy sợ khi mở cánh cửa đó)

after (preposition)

– ở đằng sau, ở phía sau, sau khi
We will leave after lunch (chúng tôi sẽ rời đi sau bữa trưa)
I went immediately after I had received the information (tôi đã đi ngay lập tức sau khi nhận được thông tin)

– After that: sau đó

– After all: cuối cùng

– day after day: trong nhiều ngày
day after day of hot weather: trời nóng trong nhiều ngày

– time after time: không biết bao nhiêu lần

afternoon (noun)

– Buổi chiều
Good afternoon (chào buổi chiều)
this/yesterday/tomorrow afternoon (chiều nay/chiều hôm qua/chiều mai)
in the afternoon (vào buổi chiều)

again (adverb)

– Lại, lặp lại
Do it again (làm lại lần nữa)
This must never happen again (điều này không bao giờ được phép xảy ra lần nữa)

– Ever and again, now and again: thỉnh thoảng, đôi khi

– over and over again/ again and again / time and time again: lại, một lần nữa, hết lần này đến lần khác, nhiều lần

age (noun)

– Tuổi
How old is your chil ? She is five years old.
They have a daughter at your age (họ có đứa con gái bằng tuổi bạn)

ago (adverb)

– Đã qua, về trước
I lived in New York 2 years ago (hai năm trước tôi đã sống ở New York)
It happened a few hours ago (việc đó vừa mới xảy ra vài giờ trước)

– long aglo, a long time ago: trước đây lâu lắm, đã lâu lắm rồi

– not long ago: cách đây không lâu
They arrived in Sài Gòn not long ago (họ đã đến Sài gòn cách đây không lâu)

agree (verb)

– to agree to something: bằng lòng với cái gì, đồng ý cái gì
He is going to agree to our proposal (ông ấy sẽ đồng ý với đề nghị của chúng ta)

– to agree with somebody about/on something: đồng ý với ai về cái gì
Do you agree with me about what she has just said ? (bạn có đồng ý với tôi về những gì cô ấy vừa nói không ?)
You can’t expect them to agree on everything

– to agree with something: phù hợp với, khớp với

Post Comment