Nghĩa tiếng Việt của 5000 từ vựng Oxford: Trình độ A1 – phần 1

Chúng tôi xin phép dừng cập nhật nghĩa tiếng Việt của 3000 từ vựng Oxford, quý vị cần tra cứu 3000 từ vựng này có thể kích VÀO ĐÂY. Thay thế vào đó, chúng tôi sẽ chia sẻ nghĩa tiếng Việt của 5000 từ vựng, trong đó bao gồm cả 3000 từ vựng mà chúng tôi đã từng nhắc tới. Điều đặc biệt là 5000 từ vựng này sẽ được chia theo cấp độ từ A1 (người bắt đầu học) đến cấp độ C1 (nâng cao). Quý vị có thể lựa chọn phụ thuộc theo khả năng, mục đích.

Phần 1 sẽ bao gồm các từ vựng thuộc cấp độ A1 (dành cho người bắt đầu học tiếng anh) được trích từ 5000 từ vựng Oxford. Việc phân chia này được thực hiện bởi Từ điển Oxford. Quý vị có thể tham khảo danh sách này TẠI ĐÂY.

a (indefinite)

– Mạo từ đứng trước danh từ số ít đếm được, nghĩa là một
A man (một người đàn ông), a table (một cái bàn)
– [Tiền tố] không có
Atheist (người vô thần)
Atypical (không điển hình)
Asexual (vô tính)
– [Tiền tố] đang trong quá trình
Awake (đang ngủ)
Asleep (đang ngủ)
Ablaze (đang cháy)
Await (đang đợi)

about (adverb/preposition/)

– Phó từ: khoảng chừng, xấp xỉ, gần như
There are about 10000 pepple attending the sakura festival (có khoảng 10000 người tham gia lễ hội hoa anh đào)

– Giới từ: về chủ đề, liên quan tới
A book about war (một cuốn sách nói về chiến tranh)

– That’s about it/the size of it: đó là cách tôi đánh giá điều đó/thấy điều đó

– How about, what about: hỏi tin tức, ý kiến, gợi ý
How about going to Japan for our summer holidays ? (chúng ta sang Nhật để nghỉ hè nhé ?)

– Man about town: tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng

– Be about to do something: định làm gì ngay tức khắc, sắp làm gì
We were just about to leave when Jerry arrived (chúng tôi sắp đi thì Jerry đến)

– Be/get out and about: ra ngoài chơi
Most teenagers would rather be out and about with their friends (Hầu hết các thanh thiếu niên thích ra ngoài chơi với bạn bè)

– Be up and about: xuống giường và đi lại được (sau một thời gian nằm trên giường bệnh)

above (preposition)

– Tính từ: Ở trên, phía trên
For the above reasons, we decided to fire him (vì những lý do trên, chúng tôi quyết định sa thải anh ấy)
In the above paragraph (trọng đoạn trên)

– Phó từ: ở trên, ở phía trên
My office is immediately above (văn phòng của tôi ngay bên trên)
Seen from above, the city by night is very beautiful (nhìn từ trên xuống, thành phố về đêm rất đẹp)
Gone above (lên thiên đường)

– Giới từ: cao hơn, lớn hơn
They built a new room above the garage (họ xây một căn phòng mới bên trên nhà để xe ô tô)
The sun rose above the mountains (mặt trời mọc trên những ngọn núi)
We were flying above the clouds (chúng tôi đang bay bên trên những đám mây)
50 meters above sea – level (50 mét trên mực nước biển)
Free medical care for pensioners aged 65 and above (chăm sóc y tế miễn phí cho những người hưu trí từ 65 tuổi)

– Get above oneself: lên mặt, tự phụ.
Don’t get above yourself, without me, you’re nothing (đừng có lên mặt, không có tao mày chẳng là gì)

– Above all: quan trọng hơn hết thảy, đặc biệt
He longs above all (else) to see his family again (hơn hết thảy mọi chuyện, anh ta tha thiết muốn gặp lại gia đình)

– Not be above (doing) something: không nề hà việc gì
Although she’s the manager, she’s not above asking for advice from her staff (tuy là giám đốc, nhưng bà ấy không nề hà hỏi ý kiến nhân viên của mình)

– Over and above something: ngoài cái gì ra
He gets a bonus over and above his salary (ngoài lương ra, anh ấy còn có tiền thưởng)

– Above the law: trên cả pháp luật, không phải tuân theo luật
Many ministers seem to regard themselves as above the law (nhiều bộ trưởng dường như tự cho rằng mình đứng trên cả pháp luật)

across (adverb/preposition)

– Từ bên này sang bên kia
Can you walk across ? (anh có thể đi sang bên kia được không ?)
Come across to my office tomorrow morning (sáng mai hãy ghé qua cơ quan tôi)
His house is across the river (nhà anh ấy ở bên kia sông)
A bridge across the river (chiếc cầu bắc qua sông)

action (noun)

Act, action, inaction, activity, inactivity, reaction, interaction, overacting (n) – acting, active, inactive (adj) – act, overact (v) – actively (adv)

– Việc làm, hành vi, đạo luật, tiết mục, …
Act of violence (hành động bạo lực)
A circus act (tiết mục xiếc)

– Be/get in on the act: tham giao vào một hoạt động kinh doanh

– (catch somebody) in the (very) act (of doing something)
I caught your favourite daughter in the very act of smoking (tôi bắt gặp cô con gái cưng của anh đang hút thuốc)

– Đóng kịch
Act the part of Hamlet/ to act Hamlet (đóng vai Hamlet)

– Act as somebody/something: thực hiện vai trò hoặc nhiệm vụ của ai/cái gì
Act as interpreter (làm phiên dịch viên)

– Act for/on behalf of somebody: hành động nhân danh ai, thay mặt ai
Lawyers acting for ex-smokers are using the big tobacco companies for billions of dollars (những luật sư đại diện cho người từng hút thuốc đang kiện những công ty thuốc lá đòi hàng tỷ đô)

– Act on something: tác động, ảnh hưởng
Alcohol acts on the nerves (rượu tác động đến thần kinh)

– Act upon/on something: hành động theo cái gì, làm theo cái gì
Act on someone’s advice/orders/suggestion (hành động theo lời khuyên/mệnh lệnh/lời đề nghị của ai

– Act on a hunch: hành động theo linh cảm
I realize now that I should have acted on my father’s advice (giờ tôi nhận ra tôi nên nghe theo lời khuyên của bố)

– Act up to something: hành động cho xứng đáng với cái gì
Act up to one’s reputation: hành động cho xứng đáng với danh tiếng của mình

– Act out: đóng kịch, diễn kịch
We had to act out the story of Jesus’s birth in Bethlehem (chúng tôi phải diễn lại câu chuyện Chúa sinh ra đời trong hang Bethlehem)

– Act up: gây phiền toái
He was always acting up in class (nó luôn gây rối trong lớp)

Take action

– Ngay lập tức làm gì đó để giải quyết vấn đề hoặc xung đột
if there is a breach of regulations, we will take action

actor, actress (noun)

– actor: nam diễn viên
– actress: nữ diễn viên

Post Comment