Một số cấu trúc bị động đặc biệt trong tiếng Anh (Special passive structures)

Câu bị động được sử dụng nhiều trong tiếng Anh, để nhấn mạnh đối tượng đề cập đến. Câu bị động hay được sử dụng trong các mẩu tin tức hoặc các bài viết tạp chí.

Cách dùng chi tiết đã được viết rất nhiều trên các website khác. Trong bài này, chúng tôi chỉ đề cập đến một số cấu trúc bị động đặc biệt trong tiếng Anh để giúp độc giả có thể sử dụng trong giao tiếp cũng như trong các bài tập ngữ pháp. Bài viết được dịch từ sách Oxford Practice Grammar by John Eastwood.

1. I was given …

Hãy so sánh hai ví dụ sau đây:

  • Henry gave some flowers to Claire / Henry gave Claire some flowers (Henry đem đến cho Claire một ít hoa)
  • Some flowers were given to Claire (Một ít hoa đã được đưa đến cho Claire)
  • Claire was given some flowers (Claire được tặng một ít hoa)

Như vậy, khi chủ ngữ được đổi thì đối tượng nhấn mạnh đã thay đổi.

Trên đây là động từ give đã được sử dụng. Một số động từ khác cũng có thể được sử dụng dạng bị động theo cấu trúc tương tự là: allow, award, fed, give, grant, hand, leave (tương lai với will), lend, offer, owe, pay, promise, sell, send, show, teach

2. It is said that …

Hãy xem câu ví dụ sau đây:

  • It is said that Henry is in love with Claire (passive) = People say that Henry is in love with Claire (active)

Dạng bị động ở đây được sử dụng khi người nói hay đối tượng tạo ra hành động chủ động không rõ là ai.

Trên đây là động từ say (quá khứ phân từ là said). Một số động từ khác có thể được dùng theo cách này: agree, allege, announce, assure, believe, consider, decide expect, explain, hope, know, report, say, suggest, suppose, think, understand

3. He is said to …

Trong câu ví dụ ở mục 2. có thể được đưa về dạng bị động sau đây:

  • Henry is said to be in love with Claire.
  • Một vài ví dụ khác cho cấu trúc dạng này:
  • The company is thought to be planning a new advertising campaign.
  • United were expected to win

Như vậy, không chỉ động từ say (quá khứ phân từ là said) được sử dụng theo cách này. Một số động từ khác có thể dùng tương tự là: believe, expect, find, know, report, say, think, understand.

4. Have something done

Hãy so sánh hai tình huống sau

  • Claire decorated the room (cô ấy tự làm công việc đó)
  • Claire had the room decorated (một người thợ đã làm việc đó)

Ở đây, việc sử dụng cấu trúc have + quá khứ phân từ để chỉ nghĩa là Claire đã sắp xếp một người thợ làm việc đó với một dịch vụ chuyên nghiệp.

Một số ví dụ khác:

  • You should have your car serviced regularly
  • Mark usually has his suits cleaned at Superclean
  • We had the television repaired only last year

5. Get something done

Tương tự cấu trúc have something done, có thể sử dụng cấu trúc get something done.

Một số ví dụ:

  • We must have another key made.
  • Laura got her shoes repaired.
  • We’re getting the carpet cleaned.
  • Do you get your heating checked every year ?

6. Have có nghĩa là kinh nghiệm

Có thể sử dụng động từ have với nghĩa là “đã trải qua cái gì đó”, “đã xảy ra việc gì đó”,… được sử dụng trong các trường hợp thể hiện sự khó chịu.

Ví dụ:

  • We had all our money stolen (tôi đã từng bị mất tất cả số tiền)
  • The car had its mirror pulled off (chiếc ô tô đó đã bị bẻ mất gương)

Post Comment