Câu phức trong tiếng Anh: phần 3 – khi nào chọn V-ing và to-infinitive

3. Chọn V + V-ing hay V + to-infinitive

Khi sử dụng hai động từ trong một câu, một vài trường hợp sẽ sử dụng cấu trúc V + V-ing, một số khác lại sử dụng V + to-infinitive, một số động từ có thể dùng cả hai dạng V + V-ing và V + to-infinitive.

So sánh hai ví dụ sau đây:

  • He decided to have a party
  • He suggested having a party.

3.1 Một số động từ sử dụng cấu trúc V + V-ing

agree (đồng ý), aim (nhằm mục đích, để), appear (xuất hiện), arrange (sắp xếp), ask (hỏi, yêu cầu), attempt (cố gắng làm gì), beg (van xin), can’t afford (không có đủ khả năng, không thể để), can’t wait (không thể chờ), choose (lựa chọn), claim (đòi hỏi), decide (quyết định), demand (yêu cầu), desire (), expect (kì vọng), fail (thất bại), guarantee (), happen (xảy ra), help (giúp đỡ), hope (hi vọng), manage (quản lý), offer (đề nghị), plan (lên kế hoạch), prepare (chuẩn bị), pretend (), promise (), prove (), refuse (từ chối), seem (), tend (), threaten (), turn out (), undertake (), want (muốn), wish (ước muốn)

3.2. Một số động từ sử dụng cấu trúc V + to-infinitive

admit (), avoid (), can’t face (), can’t help (), can’t resist (), can’t stand (), carry on (), consider (), delay (), deny (), detest (), dislike (0, enjoy (), excuse (), fancy (), finish (), give up (), imagine (), involve (), justify (), keep on (), mention (), mind (), postpone (), practice (), put off (), resent (), risk (), save (), suggest (), tolerate ()

3.3. Cấu trúc can’t wait và fancy

– Khi đang rất háo hức để làm việc gì đó thì sử dụng cấu trúc: can’t wait + to-infinitive
– Nếu mong muốn làm việc gì đó, sử dụng cấu trúc: fancy + V-ing. Fancy trong cấu trúc này được dùng với thái độ xuồng xã không trang trọng.

Ví dụ:
I can’t wait to see the photos you took
Do you fancy going out for a meal ?

3.4. Cấu trúc với động từ happen (xảy ra), turn out (thành ra) và prove (chứng tỏ)

– Sử dụng prove to + V-ing; turn out to + V-ing; Happen + to-infinitive khi muốn mô tả hành động sự việc đã xảy ra như thế nào.

Ví dụ:
In the end our forecast proved to be correct.
Finding Harriet’s house turned out to be more difficult than Nick had expected.
I happened to see Sarah in town (= I saw Sarah by chance in town)

Post Comment