Câu phức trong tiếng Anh: phần 1 – động từ nguyên thể “to-infinitive”

Trong tiếng Anh, khi sử dụng hai động từ trong một câu có những nguyên tắc cần nhớ. Bài viết này được dịch từ loạt bài “The infinitive and the ing-form” của sách Oxford Practice Grammar by John Eastwood.

1. Cấu trúc V + to-infinitive

Sau một số động từ cần phải sử dụng động từ nguyên mẫu có to. Để phủ định động từ nguyên mẫu có to này thì có thể đặt not ở phía trước nó.

Ví dụ:
Sarah agreed to work late at the office.
Some people just choose not to get married.
At least I managed not to lose my temper.

1.1. Động từ seem và appear

a. Nghĩa tiếng Việt

To seem to somebody/ to seem to be something / to seem like something: có vẻ như, dường như.

Không dùng động từ seem ở thì tiếp diễn.

Ví dụ:
He seems to be a good fellow (có vẻ anh ấy là người tốt)
It seem to me that teachers have to work pretty hard.
It seemed like a good idea at the time.

– Xuất hiện, trình diện
to appear for somebody / on behalf of somebody: đại diện chính thức cho ai

Ví dụ:
A man suddenly appeared from behind a tree (một người đàn ông bất ngờ xuất hiện sau bụi cây)
She appeared on behalf the defendant (anh ấy đại diện cho bên nguyên)

b. Cấu trúc của seem và appear trong câu có to-infinitive

– Có thể sử dụng động từ seem/appear cùng với động từ nguyên thể có to (to-infinitive) hoặc động từ nguyên thể có to ở dạng tiếp diễn.

Ví dụ:

  • The computer program appears to have a bug in it. The person I spoke to didn’t seem to know anything about the company’s products
  • David seems to be studying even harder these days.

1.2. Động từ Tend, manage, fail

a. Nghĩa tiếng Việt

– to tend: Trông nom, chăm sóc, giữ gìn
– to tend + on/upon: theo hầu, phục vụ

Ví dụ:
to tend a patient (chăm sóc bệnh nhân)
to tend a machine (bảo dưỡng máy)
to tend upon someone: phục vụ ai

– to manage: Quản lý, trông nom
– to manage on something/to manage without somebody/something: giải quyết, xoay sở được

Ví dụ:
to manage a hotel (quản lý một khách sạn)
I just can’t manage on 50 dollars a week

– to fail: quên, lơ là, thiếu

Ví dụ:
Don’t fail to leave me a message
He never fails to write to his mother every month.

b. Sử dụng động từ tend, manage, fail trong câu có từ 2 động từ

– Động từ tend to được sử dụng khi có việc gì đó thường xuyên xảy ra. Ví dụ: we tend to get up late at weekends

– Động từ manage to dùng cho các trường hợp một hành động có thể xảy ra. Ví dụ: Luckily I managed to find my way here all right.

– Động từ fail to dùng cho trường hợp hành động không thể xảy ra. Ví dụ: David failed to pay his electricity bill.

1.3. Cấu trúc he promised to go, his promise to go

a. Nghĩa tiếng Việt của promise

promise có thể dùng như một động từ hoặc danh từ

– to promise something to somebody: hứa điều gì với ai
– promise of something: lời hứa về cái gì

Ví dụ:
We received many promise of help (chúng tôi nhận được nhiều lời hứa về sự giúp đỡ)
This year promises a good crops (năm nay hứa hẹn được mùa)

b. Cấu trúc sử dụng trong câu

Một số danh từ có thể được sử dụng đi kèm với động từ nguyên mẫu có to.

So sánh hai ví dụ sau đây:

Mark promised to go shopping with her. But then he arranged to play golf.
Mark forgot about his promise to go shopping. Sarah found out about his arranement to play golf.

c. Một số động từ có thể sử dụng cấu trúc này

agreement (thỏa thuận, hợp đồng), arrangement (sắp xếp, bố trí), decision (quyết định), demand (đòi hỏi, yêu cầu), desire (mong muốn, khát khao), failure (thất bại), offer (lời mời), plan (kế hoạch), promise (lời hứa), refusal (từ chối), tendency (xu hướng), threat (đe dọa)

Post Comment