3000 từ vựng Oxford: act, take action, adapt, add, in addition, address

Act

Act, action, inaction, activity, inactivity, reaction, interaction, overacting (n) – acting, active, inactive (adj) – act, overact (v) – actively (adv)

– Việc làm, hành vi, đạo luật, tiết mục, …
Act of violence (hành động bạo lực)
A circus act (tiết mục xiếc)

– Be/get in on the act: tham giao vào một hoạt động kinh doanh

– (catch somebody) in the (very) act (of doing something)
I caught your favourite daughter in the very act of smoking (tôi bắt gặp cô con gái cưng của anh đang hút thuốc)

– Đóng kịch
Act the part of Hamlet/ to act Hamlet (đóng vai Hamlet)

– Act as somebody/something: thực hiện vai trò hoặc nhiệm vụ của ai/cái gì
Act as interpreter (làm phiên dịch viên)

– Act for/on behalf of somebody: hành động nhân danh ai, thay mặt ai
Lawyers acting for ex-smokers are using the big tobacco companies for billions of dollars (những luật sư đại diện cho người từng hút thuốc đang kiện những công ty thuốc lá đòi hàng tỷ đô)

– Act on something: tác động, ảnh hưởng
Alcohol acts on the nerves (rượu tác động đến thần kinh)

– Act upon/on something: hành động theo cái gì, làm theo cái gì
Act on someone’s advice/orders/suggestion (hành động theo lời khuyên/mệnh lệnh/lời đề nghị của ai

– Act on a hunch: hành động theo linh cảm
I realize now that I should have acted on my father’s advice (giờ tôi nhận ra tôi nên nghe theo lời khuyên của bố)

– Act up to something: hành động cho xứng đáng với cái gì
Act up to one’s reputation: hành động cho xứng đáng với danh tiếng của mình

– Act out: đóng kịch, diễn kịch
We had to act out the story of Jesus’s birth in Bethlehem (chúng tôi phải diễn lại câu chuyện Chúa sinh ra đời trong hang Bethlehem)

– Act up: gây phiền toái
He was always acting up in class (nó luôn gây rối trong lớp)

Take action

– Ngay lập tức làm gì đó để giải quyết vấn đề hoặc xung đột
if there is a breach of regulations, we will take action

Actor, actress

– actor: nam diễn viên

– actress: nữ diễn viên

Actual

Actual (adj) – actually (adv)

– Thực sự, có thật, trên thực tế
What were his actual words (lời anh ta nói thực ra là gì ?)
He looks older than me, but in actual fact he’s my junior by five years (anh ta có vẻ già hơn tôi, nhưng trên thực tế lại kém hơn tôi năm tuổi)

– Hiện tại, hiện thời
Actual customs (những phong tục hiện thời)
Ad, advertisement
Advertisement, advertiser, advertising (n) – advertise (v)

– Quảng cáo, thông báo
The advertisement page: trang quảng cáo

– Advertisement for somebody/something: tờ quảng cáo, tờ yết thị, tờ thông báo
Put an advertisement in the local paper: đăng quảng cáo trên báo địa phương

Adapt

Adaptability, adaptation, , adapter, adaptor (n) – adaptable, adapted, adaptive (adj) – adapt (v) – adaptionally (adv)

– Adapt one thing to another: lắp vật này vào vật kia

– Phỏng theo, sửa lại cho hợp
Difficult books are often adapted for use in schools (những sách khó thường được sửa lại cho hợp với trường học)
A film adapted for the stage (một cuốn tiểu thuyết được sửa lại để đưa lên sân khấu)

– Thích nghi, thích ứng
It is not easy to adapt oneself to a new circumstance (tự mình thích nghi với một hoàn cảnh mới thật không dễ dàng)

Add

Addition, additive (n) – additional, added (adj) – add (v) – additionally (adv)

– Thêm vào, làm tăng thêm
Add some more sugar to your coffee (cho thêm ít đường nữa vào tách cafe của bạn)
I will add your name to the list (tôi sẽ thêm tên cô vào danh sách)

– Add in something: thêm vào
Add in the sugar and stir gently (thêm đường vào và khuấy nhẹ)

– Add on something: thêm, bổ sung
The referee added on a couple of minutes of injury time at the end of the game (trọng tài thêm vài phút đá bù giờ vào cuối trận)

– Add to something: làm tăng thêm, gia tăng
The report will only add to the public’s fears about genetically modified foods (báo cáo sẽ chỉ thêm vào nỗi sợ hãi của công chúng về thực phẩm được hình thành nhờ công nghệ gien).

– Add up something: cộng, tính tổng
As children we are all taught how to read, write and add up (khi còn nhỏ, tất cả chúng ta được dạy cách đọc, viết và làm tính cộng.

– Add everything up: cân nhắc mọi thứ
After I add everything up, I think I’m better off working from home (sau khi cân nhắc mọi điều, tôi nghĩ tốt hơn là tôi nên làm việc tại nhà)
In addition (to somebody/something)

– Bên cạnh, ngoài ra
In addition to these arrangements, extra ambulances will be on duty until midnight (bên cạnh xe được xếp theo lịch, thì sẽ có các xe cấp cứu bổ sung túc trực đến nửa đêm)

Address

– Địa chỉ
The address of my computer is 123 Ba Trieu street (Địa chỉ công ty tôi ở số 23 phố Bà Triệu)

– Ghi địa chỉ, đề địa chỉ
Address a letter (ghi địa chỉ một bức thư)

– Address oneself to doing something: bắt đầu làm cái gì đó

– Address oneself to something: tập trung vào, chú trọng vào
He always addresses himself to his ask (anh ấy luôn tập trung vào công việc của mình)

– Giải quyết, xử lý
Failure to address the main issue (không giải quyết vấn đề chính)

– Address something to somebody/something: gửi lời nhận xét, lời tuyên bố đến ai/việc gì
Please address all comments to the board of directors (xin vui lòng gửi mọi thắc mắc đến ban quản trị)

– Address somebody as something: dùng (tên, chức vụ) khi nói/viết về ai
Don’t address me as “Dr. Jack”. I’m only a student (đừng gọi tôi là bác sĩ Jack. Tôi mới chỉ là sinh viên thôi)

– Of no fixed address: không có địa chỉ cố định

Adequate

Adequacy, inadequacy (n) – adequate, inadequate (adj) – adequately, inadequately (adv)

– Đủ, đầy đủ

The supply is not adequate to the demand (số cung cấp không đáp ứng đủ số cầu)

– Tương xứng, xứng đáng, thích hợp
Be adequate to one’s post (xứng đáng với vị trí công tác của mình)

Adjust

Adjustment (n) – adjustable (adj) – adjust (v)

– Đặt lại cho đúng, điều chỉnh
She carefully adjusted her clothes and her hair before going out (cô ấy chỉnh đốn quần áo và tóc tai kỹ lưỡng trước khi đi ra ngoài)

– Adjust a plan (điều chỉnh một kế hoạch)

– Adjust something/oneself to something: trở lên hoặc làm cho tích hợp, thích nghi
Former soldiers who have difficulty in adjusting to civilian life (Các cựu chiến binh thật khó thích nghi với cuộc sống dân sự)

The body adjusts itself to changes in temperature (cơ thể tự thích nghi với sự thanh đổi về nhiệt độ)

Admiration

Admiration, admirer, admirablitiy, admirableness (n) – admirable, admired, admiring (adj) – admirably, admiringly (adv) – admire (v)

– Admiration for somebody/something: khâm phục ai/điều gì
I have great admiration for her as a writer

– To watch/gaze in admiration: nhìn ngắm với sự ngưỡng mộ

Post Comment