3000 từ vựng Oxford: account, accurate, accuse, achieve, acknowledge, aquire, accross

Account

Account (n,v)

– Sổ sách kế toán, bản kê khai, Tài khoản, Bản báo cáo, bản mô tả
Profit and loss account (bản kê khai lỗ lãi)
Keep accounts: giữ sổ sách, kế toán
Make out an account of articles (làm bản kê khai hoàng hoá)
Close an account (đóng một tài khoản)
She gave the police a full account of the incident (cô ấy báo cáo đầy đủ sự việc cho cảnh sát)

– Balance the accounts: quyết toán các khoản thu chi
By/from all accounts: theo những thông tin thu thập được
Call somebody to account for/over something: yêu cầu ai giải thích (một sai lầm, một sự thu thiệt, …)
Cast up account: nôn mửa (thông tục)
One’s own account: theo ý kiến của bản thân
Give a good account of oneself: gây được tiếng tốt cho mình
Leave something out of account: không quan tâm đến cái gì
Of great/small account: có tầm quan trọng to lớn/nhỏ bé
On one’s own account: vì lợi ích của riêng mình (I was worried on my own account, not yours: tôi lo là lo cho tôi, chứ đâu phải cho anh)
On somebody’s account: vì lợi ích của ai (don’t change your plan on my account: đừng vì tôi mà thay đổi kế hoạch của anh)
Settle (square, balance) accounts with somebody: thanh toán với ai, trả thù ai, thanh toán mối thù
Put/turn something to good account: sử dụng (tiền, khả năng) có hiệu quả
On account: trả trước, trả sau (I’ll give you 1000 dollars on account: tôi trả anh trước 1000 đô; buy something on account: mua chịu cái gì)
On account of something, on this/that account: do cái gì, vì lý do gì (don’t on any account tell lies: đừng vì bất cứ lý do gì mà nói dối)
Take account of something, to take something into account: kể đến cái gì, tính đến cái gì

– Coi, coi như, coi là
Be acccounted innocent: được coi là vô tội

– Account to somebody for something: ghi chép đàng hoàng
We must account to our employer for every penny we spend during the trip (chúng ta phải ghi chép cho ông chủ từng đồng từng xu đã chi trong chuyến đi)

– Account for something: giải thích, giải trình, giải thích nguyên nhân, chiếm giữ
How do you account for the sudden disappearance of the murder weapon (anh giải thích thế nào về sự biến mất đột ngột của hung khí)
The trafic jam accounts for his lateness (kẹt xe là lý do khiến ông ta đến trễ)
Export sales account for at least half of our total business (doanh thu xuất khẩu chiếm ít nhất một nửa tổng doanh thu)
Most of the jewellery that was stolen has now been accounted for (hầu hết nữ trang bị đánh cắp đã được tìm thấy tung tích)

– Account for somebody/something: phát hiện, tìm thấy tung tích; phá huỷ hoặc giết ai
We accounted for five enemy troops (chúng tôi đã tiêu diệt được năm quân đoàn địch)

Accurate

Accurate, inaccurate (adj) – accuracy, inaccuracy, accurateness (n) – accurately, inaccurately (adv)

– Đúng đắn, chính xác
An accurate watch (đồng hồ chính xác)
An accurate remark (nhận xét xác đáng)

– Acccurate to five decimal places: chính xác đến 5 chữ số thập phân

Accuse

Accuse (v) – accusation, the accused, accuser (n) – accusing (adj) – accusingly (adv)

– Accuse somebody of something: buộc tội, kết tội
Accuse somebody of theft/cheating: buộc tội ai vì tội trộm cắp lừa đảo

Achieve

Achieve, unerachieve, overachieve (v) – achievement, achiever, underachiever, overachiever, underachievement, overachievement (n) – achievable (adj)

– Đạt được, giành được
A chieve one’s purpose/aim: đạt mục đích
Achieve national independence: giành độc lập dân tộc
Achieve great victories: giành chiến thắng vĩ đại
Achieve success: đạt được thành công

– Hoàn thành, hoàn tất
Achieve a great work: hoàn thành một công trình lớn

– Achieve one’s task: hoàn thành nhiệm vụ

Acknowledge

Acknowledgement (n) – acknowledge (v) – acknowledgeable (adj)

– Chấp nhận, thừa nhận
Acknowledge one’s guilt (nhận tội, thú tội)
They refused to acknowledge that they were themselves beaten (họ từ chối thừa nhận rằng chính họ đã bị thất bại)

– Acknowledge somebody as something: công nhận, thừa nhận
He was acknowledged as/to be the best player in the team (anh ta được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất đội)

Acquire

Acquisition (n) – acquisitive (adj) – acquire (v)

– Giành được, thu được, đạt được, mắc phải
Acquire a good reputation (giành được tiếng tốt)

Across

Across (giới từ, trạng từ)

– Từ bên này sang bên kia
Can you walk across ? (anh có thể đi sang bên kia được không ?)
Come across to my office tomorrow morning (sáng mai hãy ghé qua cơ quan tôi)
His house is across the river (nhà anh ấy ở bên kia sông)
A bridge across the river (chiếc cầu bắc qua sông)

Post Comment